安吉星
Ānjíxīng
[ㄢ ㄐㄧˊ ㄒㄧㄥ]
AN CÁT TINH
- 1.OnStar, hệ thống thông tin liên lạc cho xe cơ giới với nhận dạng giọng nói, định vị GPS, v.v.

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
- 星TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.