學華語Kaori Dict

安多芬

ānduōfēn

ㄢ ㄉㄨㄛ ㄈㄣ

AN ĐA PHÂN

  1. 1.endorphin (từ mượn)

例句Câu ví dụ

  • 1

    當身體受到外界觸碰的時候,皮膚的感受器就會向大腦發出信息,令大腦釋放安多芬等的化學物質。

    dāng shēntǐ shòudào wàijiè chùpèng de shíhou, pífū de gǎnshòuqì jiù huì xiàng dànǎo fāchū xìnxī, lìng dànǎo shìfàng ānduōfēn děng de huàxuéwù zhì。

    Khi cơ thể bị chạm vào, các thụ thể trên da sẽ gửi tín hiệu đến não, khiến não giải phóng các chất hóa học như endorphin

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
  • AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
  • PHÂN (芬) – thơm ngát: Cỏ hoa (艹) chia (分) hương ra khắp gió — mùi thơm PHÂN tán muôn nơi, phương PHÂN ngào ngạt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

安多芬 nghĩa là gì? · Kaori Dict