學華語Kaori Dict

安平

Ānpíng

ㄢ ㄆㄧㄥˊ

AN BÌNH

  1. 1.huyện Anping ở Hành Thủy 衡水[Heng2 shui3], Hà Bắc
  2. 2.quận Anping của thành phố Đài Nam 臺南市|台南市[Tai2 nan2 shi4], Đài Loan

例句Câu ví dụ

  • 1

    億載金城、安平古堡、熱蘭遮城等臺灣歷史古蹟位於臺南。

    yì zài jīn chéng、 Ānpíng gǔbǎo、 rè Lán zhē chéng děng Táiwān lìshǐ gǔjì wèiyú Táinán。

    Những di tích lịch sử Đài Loan như Eozai Jin Cheng, Anping Ancient Fort, Thạch Lan Cheh Fort nằm ở thành phố Tainan

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
  • BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

安平 nghĩa là gì? · Kaori Dict