學華語Kaori Dict

安拉

Ān

ㄢ ㄌㄚ

AN LẠP

  1. 1.Allah (tên tiếng Ả Rập của Chúa)

例句Câu ví dụ

  • 1

    除了安拉再沒有其他神明,默罕默德是他的先知。

    chúle Ānlā zài méiyǒu qítā shénmíng, Mòhǎnmòdé shì tā de xiānzhī。

    Không có thần nào khác ngoài Allah, Muhammad là tiên tri của Ngài.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

安拉 nghĩa là gì? · Kaori Dict