學華語Kaori Dict

安葬

ānzàng

ㄢ ㄗㄤˋ

AN TÁNG

  1. 1.chôn cất (người chết)

例句Câu ví dụ

  • 1

    她被安葬在她的家鄉。

    tā bèi ānzàng zài tā de jiāxiāng。

    Cô ấy được an táng tại quê hương mình.

  • 2

    約翰甘迺迪被安葬在阿靈頓公墓。

    Yuēhàn Gānnǎidí bèi ānzàng zài Ā líng dùn gōngmù。

    John F. Kennedy được an táng tại nghĩa trang Arlington

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

安葬 nghĩa là gì? · Kaori Dict