學華語Kaori Dict

安裝包

giản thể: 安装包

ānzhuāngbāo

ㄢ ㄓㄨㄤ ㄅㄠ

AN TRANG BAO

  1. 1.(công nghệ thông tin) gói cài đặt

例句Câu ví dụ

  • 1

    安卓系統的安裝包不能直接在Windows系統上安裝。

    Ānzhuó xìtǒng de ānzhuāngbāo bùnéng zhíjiē zài W i n d o w s xìtǒng shàng ānzhuāng。

    Phần cài đặt hệ thống Android không thể cài trực tiếp trên hệ điều hành Windows

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.
  • AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
  • TRANG (裝) – trang phục: Chàng tráng sĩ (壯) khoác áo (衣) — mặc TRANG phục chỉnh tề, đóng gói hành trang, cải trang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

安装包 nghĩa là gì? · Kaori Dict