- 1.(công nghệ thông tin) gói cài đặt

例句Câu ví dụ
- 1
安卓系統的安裝包不能直接在Windows系統上安裝。
Ānzhuó xìtǒng de ānzhuāngbāo bùnéng zhíjiē zài W i n d o w s xìtǒng shàng ānzhuāng。
Phần cài đặt hệ thống Android không thể cài trực tiếp trên hệ điều hành Windows
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 包BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
- 裝TRANG (裝) – trang phục: Chàng tráng sĩ (壯) khoác áo (衣) — mặc TRANG phục chỉnh tề, đóng gói hành trang, cải trang.