學華語Kaori Dict

安達曼島

giản thể: 安达曼岛

ĀnmànDǎo

ㄢ ㄉㄚˊ ㄇㄢˋ ㄉㄠˇ

AN ĐẠT MẠN ĐẢO

  1. 1.Quần đảo Andaman
  2. 2.biến thể của 安達曼群島|安达曼群岛[An1 da2 man4 Qun2 dao3]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

安达曼岛 nghĩa là gì? · Kaori Dict