學華語Kaori Dict

宗教學

giản thể: 宗教学

zōngjiàoxué

ㄗㄨㄥ ㄐㄧㄠˋ ㄒㄩㄝˊ

TÔNG GIÁO HỌC

  1. 1.nghiên cứu tôn giáo

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的專業是宗教學。

    wǒ de zhuānyè shì zōngjiàoxué。

    Ngành chuyên môn của tôi là tôn giáo học

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
  • GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宗教學 nghĩa là gì? · Kaori Dict