學華語Kaori Dict

官復原職

giản thể: 官复原职

guānyuánzhí

ㄍㄨㄢ ㄈㄨˋ ㄩㄢˊ ㄓˊ

QUAN PHỤC NGUYÊN CHỨC

  1. 1.khôi phục chức vụ chính thức
  2. 2.gửi ai đó trở lại vị trí trước đây

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGUYÊN (原) – nguồn gốc: Dưới vách đá (厂) có dòng suối (泉) phun ra — NGUỒN nước NGUYÊN thủy của cả dòng sông.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

官復原職 nghĩa là gì? · Kaori Dict