學華語Kaori Dict

官話

giản thể: 官话

guānhuà

ㄍㄨㄢ ㄏㄨㄚˋ

QUAN THOẠI

  1. 1."công ngữ"
  2. 2.ngôn ngữ quan liêu
  3. 3.tiếng Quan Thoại

例句Câu ví dụ

  • 1

    普通話屬於官話一類的。

    pǔtōnghuà shǔyú guānhuà yīlèi de。

    Tiếng phổ thông thuộc về nhóm tiếng quan thoại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

官话 nghĩa là gì? · Kaori Dict