- 1."công ngữ"
- 2.ngôn ngữ quan liêu
- 3.tiếng Quan Thoại

例句Câu ví dụ
- 1
普通話屬於官話一類的。
pǔtōnghuà shǔyú guānhuà yīlèi de。
Tiếng phổ thông thuộc về nhóm tiếng quan thoại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 話THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.