定位
dìngwèi
[ㄉㄧㄥˋ ㄨㄟˋ]
ĐỊNH VỊ
HSK 6TOCFL 6
- 1.định hướng
- 2.định vị
- 3.phân loại (như)
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.đặc trưng (như)
- 5.vị trí
- 6.chỗ đứng

例句Câu ví dụ
- 1
他給自己定位很準。
tā gěi zì jǐ dìng wèi hěn zhǔn
Anh ấy xác định bản thân rất chính xác
- 2
蝙蝠使用超音波來定位障礙物。
biānfú shǐyòng chāoyīnbō lái dìngwèi zhàngàiwù。
Đom đùm sử dụng sóng siêu âm để xác định vật cản
- 3
無論你在世界的哪一個角落,你都可以使用全球定位儀來找出你的所在。
wúlùn nǐ zàishì jiè de nǎyīge jiǎoluò, nǐ dōu kěyǐ shǐyòng quánqiú dìngwèi yí lái zhǎochū nǐ de suǒzài。
Không管 bạn ở góc nào trên thế giới, bạn đều có thể dùng thiết bị định vị toàn cầu để xác định vị trí của mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 位VỊ (位) – vị trí: Mỗi người (亻 nhân) đứng (立 lập) đúng ô của mình — chỗ đứng là VỊ trí, quý VỊ an tọa.
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.