定向
dìngxiàng
[ㄉㄧㄥˋ ㄒㄧㄤˋ]
ĐỊNH HƯỚNG
HSK 7-9V
- 1.định hướng
- 2.có tính hướng dẫn
- 3.được hướng dẫn
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.môn định hướng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.