定型
dìngxíng
[ㄉㄧㄥˋ ㄒㄧㄥˊ]
ĐỊNH HÌNH
TOCFL 6
- 1.hoàn thiện (một thiết kế, v.v.)
- 2.rập khuôn
- 3.uốn tóc vĩnh viễn hoặc làm xoăn (làm tóc)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 型HÌNH (型) – khuôn mẫu: Khuôn hình phạt (刑) in xuống đất (土) — đúc ra một KHUÔN, mô HÌNH, kiểu dáng.
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.