學華語Kaori Dict

定性

dìngxìng

ㄉㄧㄥˋ ㄒㄧㄥˋ

ĐỊNH TÍNH

  1. 1.xác định tính chất (của cái gì đó)
  2. 2.xác định thành phần hoá học (của chất nào đó)
  3. 3.định tính

例句Câu ví dụ

  • 1

    颶風路徑的預測仍有不確定性,因此防災措施不能掉以輕心。

    jùfēng lùjìng de yùcè réng yǒu bù quèdìngxìng, yīncǐ fángzāi cuòshī bùnéng diàoyǐqīngxīn。

    Dự báo đường đi của bão vẫn còn bất định, vì vậy các biện pháp phòng chống thiên tai không nên chủ quan.

  • 2

    翻閱數十年累積的行政卷宗並不困難,真正困難的是在資訊噪音中辨出最具決定性的那一頁。

    fānyuè shǔ shí nián lěijī de xíngzhèng juànzōng bìngbù kùnnan, zhēnzhèng kùnnan de shì zài zīxùn zàoyīn zhōng biàn chū zuì jù juédìngxìng de nà yī yè。

    Việc lật qua hàng chục năm tài liệu hành chính không khó, thật sự khó là phân biệt được trang giấy quan trọng nhất giữa những thông tin ồn ào.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

定性 nghĩa là gì? · Kaori Dict