- 1.hằng số (toán học)
- 2.chỉ tiêu
- 3.số cố định (ví dụ: số chỗ trên xe buýt)
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.số lượng cố định (ví dụ: tải trọng xe tải)
- 5.định mệnh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.