學華語Kaori Dict

定數

giản thể: 定数

dìngshù

ㄉㄧㄥˋ ㄕㄨˋ

ĐỊNH SỐ

  1. 1.hằng số (toán học)
  2. 2.chỉ tiêu
  3. 3.số cố định (ví dụ: số chỗ trên xe buýt)
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.số lượng cố định (ví dụ: tải trọng xe tải)
  2. 5.định mệnh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

定數 nghĩa là gì? · Kaori Dict