- 1.ấn định thời gian
- 2.thời gian cố định
- 3.hẹn giờ (của chất nổ, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
鬧鐘定時響。
nào zhōng dìng shí xiǎng
Đồng hồ báo thức chuông đúng giờ
- 2
你定時間我就到那裡。
nǐ dìngshí jiān wǒ jiù dào nàli。
Anh định thời gian nào thì tôi đến đó
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.
- 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.