學華語Kaori Dict

定時

giản thể: 定时

dìngshí

ㄉㄧㄥˋ ㄕˊ

ĐỊNH THỜI

HSK 6TOCFL 5V/N
  1. 1.ấn định thời gian
  2. 2.thời gian cố định
  3. 3.hẹn giờ (của chất nổ, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    鬧鐘定時響。

    nào zhōng dìng shí xiǎng

    Đồng hồ báo thức chuông đúng giờ

  • 2

    你定時間我就到那裡。

    nǐ dìngshí jiān wǒ jiù dào nàli。

    Anh định thời gian nào thì tôi đến đó

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.
  • THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

定時 nghĩa là gì? · Kaori Dict