學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
定殖
定殖
dìng
zhí
[ㄉㄧㄥˋ ㄓˊ]
ĐỊNH THỰC
1.
Định殖 — (sinh học vi sinh) định植; định植
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
一定
yīdìng
chắc chắn
決定
juédìng
quyết định (làm gì đó)
確定
quèdìng
rõ ràng
規定
guīdìng
quy định; chỉ định; kê đơn; ấn định (giá cả); đặt (chỉ tiêu)
定期
dìngqī
vào các ngày cố định
制定
zhìdìng
soạn thảo; xây dựng
否定
fǒudìng
phủ định
穩定
wěndìng
vững vàng
逐字解
Từng chữ trong từ
定
định
quyết định
殖
thực
殖: sinh sản, đẻ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
訂製
dìngzhì
thiết kế riêng; làm theo yêu cầu
定製
dìngzhì
đặt làm riêng; làm theo yêu cầu
鼎峙
dǐngzhì
(văn học) hình thành thế chân vạc
記憶技巧
Mẹo nhớ
定
ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
定殖 nghĩa là gì? · Kaori Dict