定海
Dìnghǎi
[ㄉㄧㄥˋ ㄏㄞˇ]
ĐỊNH HẢI
- 1.quận Định Hải của thành phố Châu Sơn 舟山市[Zhou1 shan1 shi4], Chiết Giang
- 2.tên thời nhà Thanh của 舟山市

例句Câu ví dụ
- 1
太空艙成功於預定海域著陸,三名太空人平安返回地球。
tàikōngcāng chénggōng yú yùdìng hǎiyù zhuólù, sān míng tàikōngrén píngān fǎnhuí dìqiú。
Phòng điều khiển tàu vũ trụ đã hạ cánh thành công tại vùng biển quy định, ba phi hành gia an toàn trở về Trái Đất
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.