- 1.quyết định
- 2.xác định
- 3.thói quen đã thành lập
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(tiếng địa phương) quyết tâm (làm gì đó)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.