學華語Kaori Dict

寶塔

giản thể: 宝塔

bǎo

ㄅㄠˇ ㄊㄚˇ

BẢO THÁP

  1. 1.chùa tháp

Cách đọc khác:Bǎotǎxem 寶塔區|宝塔区[Bao3 ta3 Qu1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    那是一座寶塔。

    nàshi yī zuò bǎotǎ。

    Đó là một tháp chùa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宝塔 nghĩa là gì? · Kaori Dict