學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
寶爸
寶爸
giản thể:
宝爸
bǎo
bà
[ㄅㄠˇ ㄅㄚˋ]
BẢO BA
1.
một người bố (cha của trẻ nhỏ)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
寶
bǎo
bảo
寶貝
bǎobèi
vật quý giá
寶貴
bǎoguì
có giá trị
寶石
bǎoshí
đá quý; ngọc
爸爸
bàba
LT:個|个[ge4],位[wei4]
寶寶
bǎobao
cưng; em bé
珠寶
zhūbǎo
ngọc trai
寶藏
bǎozàng
mỏ khoáng sản quý
逐字解
Từng chữ trong từ
寶
bảo
kim ngân, châu báu
爸
ba
cha, ba
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
保八
bǎobā
duy trì tốc độ tăng trưởng GDP 8% hàng năm (chính sách Trung Quốc)
爆吧
bàobā
tấn công spam
記憶技巧
Mẹo nhớ
爸
BA (爸) – bố: Người cha (父 phụ) cõng con như con rắn (巴 ba) bám trên lưng — 'bà' đọc lên nghe hệt tiếng gọi 'BA ơi!'.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
宝爸 nghĩa là gì? · Kaori Dict