學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
實情
實情
giản thể:
实情
shí
qíng
[ㄕˊ ㄑㄧㄥˊ]
THỰC TÌNH
TOCFL 6
1.
tình hình thực tế; sự thật
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
其實
qíshí
thực ra; thực tế; thật sự
事情
shìqing
sự việc; vấn đề; điều; công việc
心情
xīnqíng
tâm trạng; trạng thái tinh thần
實際
shíjì
thực tế
情況
qíngkuàng
hoàn cảnh; tình hình; tình huống
事實
shìshí
sự thật
實在
shízài
thực sự
熱情
rèqíng
nồng nhiệt
逐字解
Từng chữ trong từ
實
thực
thật, chân thật, chắc chắn, trung thực
情
tình
cảm xúc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
事情
shìqing
sự việc; vấn đề; điều; công việc
世情
shìqíng
sự đời
市頃
shìqǐng
đơn vị diện tích bằng 100 畝|亩[mu3] hoặc 6,67 hecta
石青
shíqīng
azurit
食頃
shíqǐng
một khoảnh khắc ngắn
記憶技巧
Mẹo nhớ
情
TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
实情 nghĩa là gì? · Kaori Dict