學華語Kaori Dict

實打實

giản thể: 实打实

shíshí

ㄕˊ ㄉㄚˇ ㄕˊ

THỰC ĐẢ THỰC

  1. 1.實打實 — (thông dụng) chắc chắn; thẳng thắn; không thể chối cãi (đặc biệt là về kỹ năng, nỗ lực, thành tích hoặc dịch vụ)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

实打实 nghĩa là gì? · Kaori Dict