- 1.實打實 — (thông dụng) chắc chắn; thẳng thắn; không thể chối cãi (đặc biệt là về kỹ năng, nỗ lực, thành tích hoặc dịch vụ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.