學華語Kaori Dict

實話

giản thể: 实话

shíhuà

ㄕˊ ㄏㄨㄚˋ

THỰC THOẠI

HSK 7-9TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    實話?

    shíhuà?

    Thật sự à?

  • 2

    實話說,我不贊成你。

    shíhuà shuō, wǒ bùzànchéng nǐ。

    Thật ra, tôi không đồng ý với anh

  • 3

    他說的沒有一句實話。

    tā shuō de méiyǒu yījù shíhuà。

    Câu nói của anh ấy không có một chút chân thật nào.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

实话 nghĩa là gì? · Kaori Dict