- 1.ghi chép về thơ, một thể loại tiểu luận gồm bình luận không chính thức về bài thơ, nhà thơ và cuộc đời của họ (cổ)
- 2.một thể loại văn học tự sự xen lẫn văn xuôi với thơ, phổ biến trong các triều đại Đường và Tống

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 話THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.