例句Câu ví dụ
- 1
實話?
shíhuà?
Thật sự à?
- 2
實話說,我不贊成你。
shíhuà shuō, wǒ bùzànchéng nǐ。
Thật ra, tôi không đồng ý với anh
- 3
他說的沒有一句實話。
tā shuō de méiyǒu yījù shíhuà。
Câu nói của anh ấy không có một chút chân thật nào.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 話THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.
