學華語Kaori Dict

審核

giản thể: 审核

shěn

ㄕㄣˇ ㄏㄜˊ

THẨM HẠCH

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.kiểm toán
  2. 2.điều tra kỹ lưỡng

例句Câu ví dụ

  • 1

    簽署合同前,您應該先審核一下。

    qiānshǔ hétong qián, nín yīnggāi xiān shěnhé yīxià。

    Trước khi ký hợp đồng, bạn nên kiểm tra kỹ trước

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

审核 nghĩa là gì? · Kaori Dict