- 1.xem xét kỹ
- 2.xem xét

例句Câu ví dụ
- 1
好好審視自己吧。
hǎohǎo shěnshì zìjǐ ba。
Hãy nhìn lại bản thân một cách kỹ lưỡng。
- 2
人們難以審視和糾正自身的問題。
rénmen nányǐ shěnshì hé jiūzhèng zìshēn de wèntí。
Con người khó có thể tự xem xét và sửa chữa những khiếm khuyết của mình
- 3
根據你所說的話,我認為我們應該重新審視我們的計劃。
gēnjù nǐ suǒ shuō dehuà, wǒ rènwéi wǒmen yīnggāi chóngxīn shěnshì wǒmen de jìhuà。
Dựa vào những gì bạn đã nói, tôi cho rằng chúng ta nên xem xét lại kế hoạch của mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 視THỊ (視) – nhìn: Đứng trước bàn thờ (礻) căng mắt nhìn (見) — quan sát kỹ, THỊ lực tốt, truyền hình là điện THỊ.