學華語Kaori Dict

審視

giản thể: 审视

shěnshì

ㄕㄣˇ ㄕˋ

THẨM THỊ

HSK 7-9TOCFL 6V

例句Câu ví dụ

  • 1

    好好審視自己吧。

    hǎohǎo shěnshì zìjǐ ba。

    Hãy nhìn lại bản thân một cách kỹ lưỡng。

  • 2

    人們難以審視和糾正自身的問題。

    rénmen nányǐ shěnshì hé jiūzhèng zìshēn de wèntí。

    Con người khó có thể tự xem xét và sửa chữa những khiếm khuyết của mình

  • 3

    根據你所說的話,我認為我們應該重新審視我們的計劃。

    gēnjù nǐ suǒ shuō dehuà, wǒ rènwéi wǒmen yīnggāi chóngxīn shěnshì wǒmen de jìhuà。

    Dựa vào những gì bạn đã nói, tôi cho rằng chúng ta nên xem xét lại kế hoạch của mình

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỊ (視) – nhìn: Đứng trước bàn thờ (礻) căng mắt nhìn (見) — quan sát kỹ, THỊ lực tốt, truyền hình là điện THỊ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

审视 nghĩa là gì? · Kaori Dict