學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
審閱
審閱
giản thể:
审阅
shěn
yuè
[ㄕㄣˇ ㄩㄝˋ]
THẨM DUYỆT
1.
xem xét hoặc đọc kỹ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
閱讀
yuèdú
đọc
審查
shěnchá
kiểm tra
閱覽室
yuèlǎnshì
phòng đọc
評審
píngshěn
thẩm định
審判
shěnpàn
phiên tòa
審視
shěnshì
xem xét kỹ
審核
shěnhé
kiểm toán
閱歷
yuèlì
trải nghiệm
逐字解
Từng chữ trong từ
審
thẩm
kiểm tra, điều tra
閱
duyệt
kiểm tra, kiểm điểm, xem xét, đọc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
沈約
ShěnYuē
Thẩm Ước (441-513), nhà văn và sử gia thời Nam triều Lương 南朝梁, là người biên soạn cuốn Nam triều Tống thư 宋書|宋书
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
审阅 nghĩa là gì? · Kaori Dict