- 1.sân khách
- 2.địa điểm trận đấu sân khách

例句Câu ví dụ
- 1
菲利普不喜歡客場比賽,他總是容易感到很疲憊。
Fēilìpǔ bù xǐhuan kèchǎng bǐsài, tā zǒngshì róngyì gǎndào hěn píbèi。
Philip không thích thi đấu ở sân khách, anh ấy luôn cảm thấy mệt mỏi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 客KHÁCH (客) – khách: Mỗi người (各 các) từ mỗi ngả tìm về dưới mái nhà (宀 miên) — người phương xa ghé lại là KHÁCH quý.