學華語Kaori Dict

客場

giản thể: 客场

chǎng

ㄎㄜˋ ㄔㄤˇ

KHÁCH TRƯỜNG

  1. 1.sân khách
  2. 2.địa điểm trận đấu sân khách

例句Câu ví dụ

  • 1

    菲利普不喜歡客場比賽,他總是容易感到很疲憊。

    Fēilìpǔ bù xǐhuan kèchǎng bǐsài, tā zǒngshì róngyì gǎndào hěn píbèi。

    Philip không thích thi đấu ở sân khách, anh ấy luôn cảm thấy mệt mỏi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÁCH (客) – khách: Mỗi người (各 các) từ mỗi ngả tìm về dưới mái nhà (宀 miên) — người phương xa ghé lại là KHÁCH quý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

客场 nghĩa là gì? · Kaori Dict