客套
kètào
[ㄎㄜˋ ㄊㄠˋ]
KHÁCH SÁO
TOCFL 7
- 1.lời chào hỏi lịch sự
- 2.câu xã giao
- 3.trao đổi lời khách sáo

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 套SÁO (套) – bộ/bao: Người dang tay (大) tròng tấm vải dài (镸) qua đầu — BAO trùm kín, một BỘ đồ; nói theo khuôn là nói SÁO.
- 客KHÁCH (客) – khách: Mỗi người (各 các) từ mỗi ngả tìm về dưới mái nhà (宀 miên) — người phương xa ghé lại là KHÁCH quý.