學華語Kaori Dict

Xuān

ㄒㄩㄢ

TUYÊN

  1. 1.họ [Xuan1]

Cách đọc khác:xuāntuyên bố (công khai)

例句Câu ví dụ

  • 1

    已宣佈停火。

    yǐ xuānbù tínghuǒ。

    Đã tuyên bố ngừng bắn

  • 2

    停火被宣佈了。

    tínghuǒ bèi xuānbù le。

    Giãn hòa được tuyên bố.

  • 3

    你能寄宣傳冊給我嗎?

    nǐ néng jì xuānchuáncè gěi wǒ ma?

    Anh có thể gửi cho tôi một cuốn brochure được không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宣 nghĩa là gì? · Kaori Dict