學華語Kaori Dict

宣揚

giản thể: 宣扬

xuānyáng

ㄒㄩㄢ ㄧㄤˊ

TUYÊN DƯƠNG

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.tuyên truyền; quảng bá; lan truyền rộng rãi

例句Câu ví dụ

  • 1

    宣揚它吧!

    xuānyáng tā ba!

    Hãy tuyên truyền nó

  • 2

    Garvey毫無保留地宣揚種族主義。

    G a r v e y háowúbǎoliú de xuānyáng zhǒngzúzhǔyì。

    Garvey tuyên truyền không ngần ngại chủ nghĩa chủng tộc.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宣扬 nghĩa là gì? · Kaori Dict