室女
Shìnǚ
[ㄕˋ ㄋㄩˇ]
THẤT NỮ
- 1.quý cô chưa kết hôn
- 2.trinh nữ
- 3.Xử Nữ (cung hoàng đạo)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 女NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.
- 室THẤT (室) – phòng: Về đến (至) dưới mái nhà (宀) là dừng chân — căn PHÒNG, nội THẤT ấm cúng.