害喜
hàixǐ
[ㄏㄞˋ ㄒㄧˇ]
HẠI HỶ
- 1.phản ứng khi mang thai bằng cách ốm nghén hoặc thèm ăn mạnh một số món

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 喜HỈ (喜) – vui: Tiếng trống (壴) rộn ràng, cái miệng (口 khẩu) cười toe — song HỈ lâm môn, VUI nổ trời.