例句Câu ví dụ
- 1
她會害死她。
tā huì hàisǐ tā。
Cô ấy sẽ giết cô ấy.
- 2
他會害死他。
tā huì hàisǐ tā。
Anh ấy sẽ giết anh ấy.
- 3
她會害死你。
tā huì hàisǐ nǐ。
Cô ấy sẽ giết anh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 死TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.
