學華語Kaori Dict

害死

hài

ㄏㄞˋ ㄙˇ

HẠI TỬ

  1. 1.giết
  2. 2.gây tử vong
  3. 3.làm ai đó chết

例句Câu ví dụ

  • 1

    她會害死她。

    tā huì hàisǐ tā。

    Cô ấy sẽ giết cô ấy.

  • 2

    他會害死他。

    tā huì hàisǐ tā。

    Anh ấy sẽ giết anh ấy.

  • 3

    她會害死你。

    tā huì hàisǐ nǐ。

    Cô ấy sẽ giết anh.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

害死 nghĩa là gì? · Kaori Dict