學華語Kaori Dict

家事

jiāshì

ㄐㄧㄚ ㄕˋ

GIA SỰ

TOCFL 4
  1. 1.việc gia đình
  2. 2.công việc nội trợ
  3. 3.việc nhà

例句Câu ví dụ

  • 1

    俗話說:家事國事天下事,事事關心;可俗話又說:老婆孩子熱炕頭!

    súhuàshuō: jiāshì guóshì tiānxià shì, shìshì guānxīn; kě súhuà yòu shuō: lǎopóháizirèkàngtou!

    Ngạn ngữ nói: Việc nhà, việc nước, việc thiên hạ, chuyện gì cũng quan tâm; nhưng ngạn ngữ lại nói: Vợ con con cái ở nhà ấm áp!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
  • GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

家事 nghĩa là gì? · Kaori Dict