學華語Kaori Dict

假使

jiǎshǐ

ㄐㄧㄚˇ ㄕˇ

GIẢ SỬ

HSK 7-9TOCFL 5Conj
  1. 1.nếu
  2. 2.trong trường hợp
  3. 3.giả sử
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.cho rằng ...

例句Câu ví dụ

  • 1

    假使你沒有時時刻刻感到幸福,喜悅,和富有,那麼你肯定正在做一個自己都不想要的噩夢。

    jiǎshǐ nǐ méiyǒu shíshíkèkè gǎndào xìngfú, xǐyuè, hé fùyǒu, nàme nǐ kěndìng zhèngzài zuò yīge zìjǐ dōu bùxiǎng yào de èmèng。

    Nếu bạn không lúc nào cũng cảm thấy hạnh phúc, vui vẻ và giàu có, thì chắc chắn bạn đang mơ một giấc mơ tệ hại mà chính bạn không muốn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIẢ (假) – giả/nghỉ: Người (亻) mượn (叚) mặt nạ đeo vào — mặt GIẢ; mượn cớ ốm để xin nghỉ phép cũng là 假!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

假使 nghĩa là gì? · Kaori Dict