假使
jiǎshǐ
[ㄐㄧㄚˇ ㄕˇ]
GIẢ SỬ
HSK 7-9TOCFL 5Conj

例句Câu ví dụ
- 1
假使你沒有時時刻刻感到幸福,喜悅,和富有,那麼你肯定正在做一個自己都不想要的噩夢。
jiǎshǐ nǐ méiyǒu shíshíkèkè gǎndào xìngfú, xǐyuè, hé fùyǒu, nàme nǐ kěndìng zhèngzài zuò yīge zìjǐ dōu bùxiǎng yào de èmèng。
Nếu bạn không lúc nào cũng cảm thấy hạnh phúc, vui vẻ và giàu có, thì chắc chắn bạn đang mơ một giấc mơ tệ hại mà chính bạn không muốn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 假GIẢ (假) – giả/nghỉ: Người (亻) mượn (叚) mặt nạ đeo vào — mặt GIẢ; mượn cớ ốm để xin nghỉ phép cũng là 假!