例句Câu ví dụ
- 1
家常飯圈子歡迎你們。
jiācháng fànquān zǐ huānyíng nǐmen。
Cộng đồng ăn uống thường ngày chào mừng các anh chị
- 2
他們不只是洗去汗水、汙垢和鎮日的操勞,同時也沉浸在閒話家常日常生活當中。
tāmen bùzhǐ shì xǐ qù hànshuǐ、 wūgòu hé zhènrì de cāoláo, tóngshí yě chénjìn zài xiánhuà jiācháng rìcháng shēnghuó dāngzhōng。
Họ không chỉ rửa sạch mồ hôi, bụi bẩn và những lo toan trong ngày, mà còn hòa mình vào những cuộc trò chuyện đời thường
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 常THƯỜNG (常) – thường: Lá cờ vải (巾 cân) treo cao (尚 thượng) trước nhà quanh năm — chuyện bình THƯỜNG, thấy hoài.
