學華語Kaori Dict

家常

jiācháng

ㄐㄧㄚ ㄔㄤˊ

GIA THƯỜNG

TOCFL 7
  1. 1.cuộc sống hàng ngày của gia đình

例句Câu ví dụ

  • 1

    家常飯圈子歡迎你們。

    jiācháng fànquān zǐ huānyíng nǐmen。

    Cộng đồng ăn uống thường ngày chào mừng các anh chị

  • 2

    他們不只是洗去汗水、汙垢和鎮日的操勞,同時也沉浸在閒話家常日常生活當中。

    tāmen bùzhǐ shì xǐ qù hànshuǐ、 wūgòu hé zhènrì de cāoláo, tóngshí yě chénjìn zài xiánhuà jiācháng rìcháng shēnghuó dāngzhōng。

    Họ không chỉ rửa sạch mồ hôi, bụi bẩn và những lo toan trong ngày, mà còn hòa mình vào những cuộc trò chuyện đời thường

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
  • THƯỜNG (常) – thường: Lá cờ vải (巾 cân) treo cao (尚 thượng) trước nhà quanh năm — chuyện bình THƯỜNG, thấy hoài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

家常 nghĩa là gì? · Kaori Dict