例句Câu ví dụ
- 1
一個女人的家門口發現一個棄嬰。
yīge nǚrén de jiāmén kǒu fāxiàn yīge qìyīng。
Một đứa trẻ bỏ rơi được phát hiện ở cửa nhà một người phụ nữ
- 2
我已經習慣了家門口過火車的聲音了。
wǒ yǐjīng xíguàn le jiāmén kǒu guòhuǒ chē de shēngyīn le。
Tôi đã quen với tiếng tàu đi qua nhà tôi.
- 3
我不用看新聞,這事就發生在我家門口。
wǒ bùyòng kàn xīnwén, zhè shì jiù fāshēng zài wǒ jiāmén kǒu。
Tôi không cần xem tin tức, chuyện này đã xảy ra ngay tại cổng nhà tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 門MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.
