學華語Kaori Dict

家門

giản thể: 家门

jiāmén

ㄐㄧㄚ ㄇㄣˊ

GIA MÔN

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    一個女人的家門口發現一個棄嬰。

    yīge nǚrén de jiāmén kǒu fāxiàn yīge qìyīng。

    Một đứa trẻ bỏ rơi được phát hiện ở cửa nhà một người phụ nữ

  • 2

    我已經習慣了家門口過火車的聲音了。

    wǒ yǐjīng xíguàn le jiāmén kǒu guòhuǒ chē de shēngyīn le。

    Tôi đã quen với tiếng tàu đi qua nhà tôi.

  • 3

    我不用看新聞,這事就發生在我家門口。

    wǒ bùyòng kàn xīnwén, zhè shì jiù fāshēng zài wǒ jiāmén kǒu。

    Tôi không cần xem tin tức, chuyện này đã xảy ra ngay tại cổng nhà tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
  • MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

家门 nghĩa là gì? · Kaori Dict