容受
róngshòu
[ㄖㄨㄥˊ ㄕㄡˋ]
DUNG THỌ
- 1.chịu đựng
- 2.chấp nhận (chỉ trích, từ chức,...)
- 3.giống như 容納接受|容纳接受[rong2 na4 jie1 shou4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 受THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.
- 容DUNG (容) – chứa/dung mạo: Mái nhà (宀) rộng ôm cả thung lũng (谷) — lòng CHỨA được nhiều, khoan DUNG; khuôn mặt hiện ra ở cửa là DUNG mạo.