學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
容止
容止
róng
zhǐ
[ㄖㄨㄥˊ ㄓˇ]
DUNG CHỈ
1.
tướng mạo và phong thái
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
容易
róngyì
dễ dàng; đơn giản
內容
nèiróng
nội dung
停止
tíngzhǐ
dừng; tạm dừng; ngừng lại
防止
fángzhǐ
ngăn chặn
形容
xíngróng
miêu tả
禁止
jìnzhǐ
cấm
阻止
zǔzhǐ
ngăn chặn
為止
wéizhǐ
cho đến
逐字解
Từng chữ trong từ
容
dung
dáng vẻ, ngoại hình
止
chỉ
dừng lại
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
冗職
rǒngzhí
vị trí dư thừa
溶質
róngzhì
chất tan
記憶技巧
Mẹo nhớ
容
DUNG (容) – chứa/dung mạo: Mái nhà (宀) rộng ôm cả thung lũng (谷) — lòng CHỨA được nhiều, khoan DUNG; khuôn mặt hiện ra ở cửa là DUNG mạo.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
容止 nghĩa là gì? · Kaori Dict