容貌
róngmào
[ㄖㄨㄥˊ ㄇㄠˋ]
DUNG MẠO
TOCFL 6

例句Câu ví dụ
- 1
要說容貌,她不比她姊姊難看。
yàoshuō róngmào, tā bùbǐ tā zǐzǐ nánkàn。
Nói về ngoại hình, cô ấy không kém hơn chị gái của cô
- 2
他的容貌改變了許多。
tā de róngmào gǎibiàn le xǔduō。
Ngoại hình anh ấy thay đổi nhiều
- 3
早睡早起對你的健康和容貌都很有好處。
zǎoshuìzǎoqǐ duì nǐ de jiànkāng hé róngmào dōu hěn yǒu hǎochǔ。
Ngủ sớm và dậy sớm rất tốt cho sức khỏe và nhan sắc của bạn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 容DUNG (容) – chứa/dung mạo: Mái nhà (宀) rộng ôm cả thung lũng (谷) — lòng CHỨA được nhiều, khoan DUNG; khuôn mặt hiện ra ở cửa là DUNG mạo.