學華語Kaori Dict

容貌

róngmào

ㄖㄨㄥˊ ㄇㄠˋ

DUNG MẠO

TOCFL 6
  1. 1.diện mạo
  2. 2.vẻ ngoài
  3. 3.ngoại hình
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.đường nét

例句Câu ví dụ

  • 1

    要說容貌,她不比她姊姊難看。

    yàoshuō róngmào, tā bùbǐ tā zǐzǐ nánkàn。

    Nói về ngoại hình, cô ấy không kém hơn chị gái của cô

  • 2

    他的容貌改變了許多。

    tā de róngmào gǎibiàn le xǔduō。

    Ngoại hình anh ấy thay đổi nhiều

  • 3

    早睡早起對你的健康和容貌都很有好處。

    zǎoshuìzǎoqǐ duì nǐ de jiànkāng hé róngmào dōu hěn yǒu hǎochǔ。

    Ngủ sớm và dậy sớm rất tốt cho sức khỏe và nhan sắc của bạn.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DUNG (容) – chứa/dung mạo: Mái nhà (宀) rộng ôm cả thung lũng (谷) — lòng CHỨA được nhiều, khoan DUNG; khuôn mặt hiện ra ở cửa là DUNG mạo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

容貌 nghĩa là gì? · Kaori Dict