學華語Kaori Dict

容量

róngliàng

ㄖㄨㄥˊ ㄌㄧㄤˋ

DUNG LƯỢNG

HSK 7-9N
  1. 1.sức chứa
  2. 2.thể tích
  3. 3.(khoa học) định lượng

例句Câu ví dụ

  • 1

    飯後喝一個瓶蓋容量的藥水,吃一顆藥片。

    fàn hòu hē yīge pínggài róngliàng de yàoshuǐ, chī yī kē yàopiàn。

    Sau bữa ăn uống một lượng thuốc nước bằng một cái nắp chai, ăn một viên thuốc.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DUNG (容) – chứa/dung mạo: Mái nhà (宀) rộng ôm cả thung lũng (谷) — lòng CHỨA được nhiều, khoan DUNG; khuôn mặt hiện ra ở cửa là DUNG mạo.
  • LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

容量 nghĩa là gì? · Kaori Dict