學華語Kaori Dict

寬鬆

giản thể: 宽松

kuānsōng

ㄎㄨㄢ ㄙㄨㄥ

KHOAN TÙNG

HSK 7-9Adj
  1. 1.rộng rãi; thoáng đãng; không chật chội
  2. 2.(quần áo) rộng rãi và thoải mái
  3. 3.thư giãn; không lo lắng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.khá giả; dư dả

例句Câu ví dụ

  • 1

    最初的旗袍是寬松的。

    zuìchū de qípáo shì kuānsōng de。

    Chiếc qipao ban đầu rất rộng và thoải mái

  • 2

    她穿了一件寬松的長外套。

    tā chuān le yī jiàn kuānsōng de cháng wàitào。

    Cô ấy mặc một chiếc áo dài rộng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宽松 nghĩa là gì? · Kaori Dict