學華語Kaori Dict

寄存處

giản thể: 寄存处

cúnchù

ㄐㄧˋ ㄘㄨㄣˊ ㄔㄨˋ

KÝ TỒN XỨ

  1. 1.nhà kho
  2. 2.lưu trữ tạm thời
  3. 3.phòng gửi hành lý
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.phòng giữ đồ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寄存處 nghĩa là gì? · Kaori Dict